浅析汉语中“看”字在越南语中的翻译_越语论文.doc

  • 需要金币1000 个金币
  • 资料目录论文助手 > 外语研究 > 越语毕业论文 >
  • 转换比率:金钱 X 10=金币数量, 例100元=1000金币
  • 论文格式:Word格式(*.doc)
  • 更新时间:2014-10-14
  • 论文字数:12250
  • 课题出处:(好学者)提供原创资料
  • 资料包括:完整论文

支付并下载

TÓM TẮT:Trong tiếng Việt các từ mang ý nghĩa “看” một ý nhiều từ, trong quá trình học tập và giao lưu hằng ngày, các từ liên quan đến “看” trong tiếng Trung có tỷ lệ xuất hiện và sử dụng rất cao. Trong tiếng Việt có rất nhiều từ có ý nghĩa “看”, tuy nhiên cách dùng của nó rất nhiều và phức tạp. Vì thế, đối với sinh viên đang học tiếng Việt, cách dịch những từ mang ý nghĩa “看” của tiếng Trung sang tiếng Việt vẫn còn nhiều khó khăn. Trong tiếng Việt các từ mang ý nghĩa “看” một ý nhiều từ và một từ nhiều ý, vì thế, khóa luận sẽ qua sự quy nạp, phân tích để tổng kết ra cách dịch và cách sử dùng các từ mang ý nghĩa “看” trong tiếng Việt, để có thể nắm chắc các từ liên quan thường dùng và các từ đặc biệt. Ngoài ra, khóa luận còn nhằm mục đích tổng kết những lỗi thường gặp và tìm ra phương pháp giải quyết trong khi dịch từ “看” tiếng Trung sang tiếng Việt, để sinh viên có thể nắm chắc cách dịch từ “看” một cách thông thạo và có tính hệ thống, tránh khỏi sai lầm trong quá trình sử dùng các từ. Quan trọng hơn nữa là thông qua nghiêu cứu các từ với ý nghĩa “看” của tiếng Trung dịch sang tiếng Việt để tìm hiểu về những phương pháp khoa học mang tính hệ thống trong quá trình học từ vựng tiếng Việt.  

Từ khóa: từ mang ý nghĩa “看”; tiếng Việt; phiên dịch; từ vựng; sai lầm; cách dùng

 

中文摘要:越南语中带有汉语“看”意思的词语一意多词,在越南语课程学习与日常交际中,与汉语“看”意思相关的词语是越语中出现频率和使用频率相当高的词汇,而且与汉语“看”意思相同的词语较多,其用法也相对较多和复杂。学习越南语的中国学生在越南语中带有汉语“看”意思的相关词语的翻译以及使用方法上还存在一定的困难。因此本篇论文通过对越南语中带有汉语“看”意思的词语进行归纳和分析,以此来总结出汉语中“看”在越南语中翻译和使用时相关词语的一些常规用法和特殊用法,以及翻译这些词语时容易出现的错误,以便同学们系统和熟练地掌握汉语中“看”在越南语中的翻译及其使用,更重要的是总结一些汉语中“看”在越南语中翻译时常见的错误,引起后面学习越南语的人们的重视,避免出现错误。其次,通过对汉语中“看”在越南语中的翻译研究,找出一些比较科学系统的方法来学习词汇,以此帮助同学们更好地学习越南语。

关键字:越语中带有“看”意思的词;翻译;使用;词汇;用法


支付并下载

提示:本站支持手机(IOS,Android)下载论文,如果手机下载不知道存哪或打不开,可以用电脑下载,不会重复扣费